Dự báo Thời tiết Phường Hoà Quý - Ngũ Hành Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 79.3%
- Điểm ngưng 25.1°
- Gió 2.05 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Hoà Quý - Ngũ Hành Sơn 48 giờ tới
29° / 33.4°
78 %
mưa nhẹ
29.3° / 33.7°
79 %
mây đen u ám
29° / 33.6°
79 %
mây đen u ám
28.5° / 33.7°
81 %
mây đen u ám
28.2° / 32°
83 %
mây đen u ám
27.6° / 30.7°
86 %
mưa nhẹ
28° / 27.4°
86 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
26.7° / 27.3°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 27.9°
83 %
mây đen u ám
27° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 29.1°
80 %
mây đen u ám
28.6° / 31°
75 %
mây đen u ám
29.7° / 33.9°
70 %
mưa nhẹ
29.1° / 33.7°
70 %
mây đen u ám
29.9° / 34.5°
72 %
mây đen u ám
30.5° / 34°
72 %
mây đen u ám
30.7° / 35.9°
70 %
mây đen u ám
30.1° / 35.8°
72 %
mây đen u ám
31° / 35°
72 %
mưa nhẹ
29.8° / 35.8°
75 %
mưa nhẹ
29.8° / 34°
76 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.5°
80 %
mưa vừa
28.7° / 33.9°
79 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.3°
78 %
mây đen u ám
28.5° / 33.8°
78 %
mây đen u ám
28.5° / 32.1°
80 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.6°
87 %
mưa vừa
26° / 26.4°
88 %
mưa nhẹ
26° / 27°
88 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.8°
87 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.9°
87 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.3°
87 %
mưa nhẹ
26.6° / 26°
85 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.8°
84 %
mây đen u ám
28° / 29.8°
83 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
83 %
mây đen u ám
28.7° / 31.7°
79 %
mây đen u ám
28.4° / 32.8°
75 %
mây đen u ám
29.4° / 33°
73 %
mây đen u ám
29.5° / 34.6°
76 %
mây đen u ám
28.3° / 32.4°
83 %
mưa nhẹ
29.5° / 34.9°
79 %
mưa nhẹ
29.7° / 34.8°
78 %
mưa nhẹ
29° / 33.5°
80 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.4°
82 %
mưa vừa
27.7° / 31°
84 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Phường Hoà Quý - Ngũ Hành Sơn những ngày tới
27.6° / 32.7°
4.6 mm
26.9° / 30.5°
6.7 mm
26.5° / 29.8°
13.2 mm
26.3° / 30.3°
2.1 mm
27.9° / 30.7°
6.1 mm
26.8° / 31.8°
0.2 mm
27.6° / 31°
0 mm
28.6° / 31.2°
3.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hoà Quý - Ngũ Hành Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hoà Quý - Ngũ Hành Sơn
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
251.19
2.72
0
9.06
23.99
4.18
5.46
1.82