Dự báo Thời tiết Tân Thạnh - Thới Lai
mây đen u ám
- Độ ẩm 68%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 5.78 m/s
- UV 9.44
Dự báo thời tiết Tân Thạnh - Thới Lai 48 giờ tới
31.5° / 37.2°
68 %
mây đen u ám
31.2° / 36.5°
67 %
mây đen u ám
31.5° / 36.1°
68 %
mây đen u ám
31.4° / 37.8°
65 %
mây đen u ám
30.2° / 35°
69 %
mây đen u ám
29.7° / 34°
72 %
mây đen u ám
30° / 33.1°
74 %
mây đen u ám
29° / 32.9°
75 %
mây đen u ám
28.5° / 31.3°
76 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
78 %
mây đen u ám
27° / 30.5°
80 %
mây đen u ám
27.5° / 30.5°
81 %
mây đen u ám
27.4° / 27.5°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
84 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
86 %
mây đen u ám
26° / 28°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 27.1°
89 %
mây đen u ám
26.7° / 27.3°
89 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 27°
91 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
90 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
83 %
mây đen u ám
29.7° / 34.4°
74 %
mây đen u ám
31.5° / 36.8°
67 %
mây đen u ám
32.6° / 37.1°
59 %
mây đen u ám
33° / 38.3°
53 %
mây đen u ám
34.3° / 39.9°
50 %
mây đen u ám
34.6° / 38.9°
48 %
mây đen u ám
34.3° / 38.7°
48 %
mây đen u ám
34.7° / 38°
49 %
mây đen u ám
33.4° / 37.3°
52 %
mây cụm
32.7° / 36.2°
58 %
mây cụm
30.9° / 34°
66 %
mây cụm
30° / 32.7°
71 %
mây cụm
29° / 31°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
80 %
mây cụm
28° / 32°
82 %
mây rải rác
27.8° / 31°
84 %
mây cụm
27.1° / 27.2°
86 %
mây cụm
26.1° / 27°
87 %
mây cụm
26.6° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 27.4°
89 %
mây đen u ám
26.8° / 27.4°
89 %
mây đen u ám
26.5° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
28.4° / 31.1°
79 %
mây đen u ám
30.4° / 34.1°
68 %
mây rải rác
31.3° / 35.2°
60 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Tân Thạnh - Thới Lai những ngày tới
25.4° / 31.4°
4 mm
25.3° / 34.8°
0 mm
26° / 35.4°
1.7 mm
27° / 35°
0 mm
27.1° / 34.2°
1.7 mm
26° / 30.8°
5.6 mm
26° / 30.8°
6.2 mm
24° / 26.6°
5.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Thạnh - Thới Lai những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Thạnh - Thới Lai
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
129.22
1.22
0.14
1.06
42.93
3.86
4.38
0.86