Dự báo Thời tiết Trí Phải - Thới Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 64.6%
- Điểm ngưng 23°
- Gió 5.39 m/s
- UV 10.48
Dự báo thời tiết Trí Phải - Thới Bình 48 giờ tới
31.9° / 36.3°
65 %
mây đen u ám
31.7° / 37°
64 %
mây đen u ám
31° / 37°
66 %
mây đen u ám
31.5° / 36.9°
65 %
mây đen u ám
30.2° / 35°
67 %
mây đen u ám
30° / 34.2°
70 %
mây đen u ám
28.8° / 32.7°
74 %
mây đen u ám
28° / 31.1°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 27.9°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
26° / 27°
87 %
mây đen u ám
26.5° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
26° / 27.5°
89 %
mây đen u ám
26.3° / 27.8°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
91 %
mưa nhẹ
25° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
27.9° / 31.3°
85 %
mây đen u ám
30.2° / 36°
74 %
mây cụm
31.8° / 36.1°
63 %
mây cụm
33° / 37.2°
57 %
mây cụm
33.7° / 37.3°
54 %
mây đen u ám
33.5° / 38.7°
52 %
mây đen u ám
34.3° / 38.2°
51 %
mây đen u ám
33.1° / 38.9°
51 %
mây đen u ám
33.9° / 37.7°
54 %
mây đen u ám
32.1° / 37°
58 %
mây đen u ám
32° / 35.7°
66 %
mây đen u ám
29.7° / 33.1°
76 %
mưa nhẹ
27.4° / 31.6°
84 %
mây cụm
27.9° / 30.7°
87 %
mây thưa
26.1° / 26.5°
88 %
mây thưa
26.7° / 26.3°
89 %
mây thưa
26.1° / 26.3°
90 %
mây rải rác
26.6° / 26.6°
90 %
mây rải rác
26.1° / 27°
91 %
mây rải rác
26.9° / 27.7°
92 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
25.9° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
25.4° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
27.7° / 31.7°
82 %
mây đen u ám
30.4° / 35.8°
72 %
mưa nhẹ
31.5° / 37°
62 %
mây đen u ám
33.6° / 38.4°
56 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Trí Phải - Thới Bình những ngày tới
25.4° / 31°
17 mm
25.6° / 34.3°
0.7 mm
25° / 35.3°
0.1 mm
27° / 34.5°
0 mm
26.9° / 33.6°
1.7 mm
26.4° / 29.9°
27 mm
26° / 28.8°
9.3 mm
23.2° / 25.5°
9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trí Phải - Thới Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trí Phải - Thới Bình
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
145.44
0.41
0.33
0.65
57.05
4.92
7.02
0.6