Dự báo Thời tiết Tân Đức - Đầm Dơi
mây đen u ám
- Độ ẩm 68.5%
- Điểm ngưng 24.2°
- Gió 5.21 m/s
- UV 9.73
Dự báo thời tiết Tân Đức - Đầm Dơi 48 giờ tới
30.8° / 37°
69 %
mây đen u ám
31.2° / 36.8°
68 %
mây đen u ám
31.4° / 36.1°
67 %
mây đen u ám
30.3° / 35°
69 %
mây đen u ám
32° / 35.3°
66 %
mây đen u ám
30.7° / 35.3°
68 %
mây đen u ám
29° / 33.5°
71 %
mây đen u ám
28° / 32.4°
74 %
mây đen u ám
28.1° / 31.5°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 27.2°
82 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
27° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 27.4°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 27.5°
89 %
mây đen u ám
26.3° / 28°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.7°
91 %
mưa nhẹ
26° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
25.1° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
92 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
85 %
mây đen u ám
30.6° / 35.4°
74 %
mây cụm
31.3° / 36.1°
63 %
mây cụm
32.9° / 37.5°
57 %
mây cụm
33.1° / 38°
54 %
mây đen u ám
33.8° / 38.4°
52 %
mây đen u ám
34.8° / 38.4°
51 %
mây đen u ám
33.2° / 38.6°
51 %
mây đen u ám
33.8° / 37.6°
54 %
mây đen u ám
32.2° / 36.7°
58 %
mây đen u ám
31.1° / 35.3°
66 %
mây đen u ám
29.2° / 33.1°
76 %
mưa nhẹ
27.6° / 31.4°
84 %
mây cụm
27.9° / 30.6°
87 %
mây thưa
26° / 26.1°
88 %
mây thưa
26.3° / 26.4°
89 %
mây thưa
26.7° / 26.7°
90 %
mây rải rác
26.5° / 26.4°
90 %
mây rải rác
27° / 27.2°
91 %
mây rải rác
26.3° / 27.1°
92 %
mây đen u ám
25.9° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
25.6° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
27.9° / 31.4°
82 %
mây đen u ám
30.9° / 35.1°
72 %
mưa nhẹ
31.3° / 36.4°
62 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Đức - Đầm Dơi những ngày tới
26° / 31.6°
17 mm
25.1° / 34.9°
0.8 mm
25.1° / 36°
0 mm
26.4° / 35°
0 mm
26.4° / 33.6°
1.5 mm
27° / 29.1°
27.7 mm
26° / 28.3°
9 mm
23.1° / 25.6°
10 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Đức - Đầm Dơi những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Đức - Đầm Dơi
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
146.04
0.21
0.84
1.2
56.76
5.02
6.63
0.7