Dự báo Thời tiết Tân Hải - Thị xã La Gi
mưa nhẹ
- Độ ẩm 69.7%
- Điểm ngưng 24.6°
- Gió 6 m/s
- UV 1.92
Dự báo thời tiết Tân Hải - Thị xã La Gi 48 giờ tới
31.7° / 36.3°
68 %
mây đen u ám
31.7° / 36.1°
69 %
mưa nhẹ
30.1° / 36.6°
70 %
mưa nhẹ
31° / 35.8°
73 %
mây đen u ám
29.6° / 34.8°
76 %
mây đen u ám
29° / 32.7°
78 %
mây đen u ám
28.2° / 31.4°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 31.2°
81 %
mây đen u ám
27.3° / 31.1°
80 %
mây đen u ám
28° / 31.9°
74 %
mây đen u ám
28.6° / 31.1°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
78 %
mây đen u ám
27.7° / 27.8°
80 %
mây đen u ám
26.4° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
26.1° / 27.7°
84 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
81 %
mây đen u ám
29.7° / 33.2°
76 %
mây đen u ám
30.7° / 35.2°
70 %
mây đen u ám
31.9° / 36.8°
65 %
mây đen u ám
32.2° / 38°
60 %
mây đen u ám
33.5° / 38.8°
58 %
mây đen u ám
33.5° / 39.7°
58 %
mây cụm
33.9° / 39.6°
59 %
mây đen u ám
32.5° / 38.4°
64 %
mây đen u ám
31.1° / 37.2°
70 %
mưa nhẹ
30.9° / 36.8°
74 %
mây đen u ám
28.1° / 34°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 32.2°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 31.7°
84 %
mây đen u ám
27.9° / 32°
84 %
mây đen u ám
27.3° / 32°
85 %
mưa nhẹ
28° / 30.6°
86 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.3°
87 %
mưa nhẹ
26° / 26.2°
86 %
mưa nhẹ
26.4° / 27°
86 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.3°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°
86 %
mây đen u ám
25.7° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
26° / 27°
87 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
80 %
mây đen u ám
29.5° / 33.9°
72 %
mây đen u ám
31° / 35.7°
66 %
mây cụm
32.5° / 37°
61 %
mây cụm
33.1° / 38.6°
58 %
mây cụm
33.7° / 39°
60 %
mây đen u ám
32.7° / 38.1°
61 %
mây đen u ám
32.2° / 38.4°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Hải - Thị xã La Gi những ngày tới
26.3° / 32.9°
3 mm
26.5° / 33.3°
1.5 mm
25° / 33.8°
2.1 mm
26° / 33.7°
1.4 mm
26.4° / 32.7°
7.2 mm
25.8° / 31.1°
16 mm
25.7° / 30.1°
10 mm
24.1° / 28.6°
7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Hải - Thị xã La Gi những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Hải - Thị xã La Gi
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
166.88
1.05
0.61
1.92
55.46
5.26
7.29
1.15