Dự báo Thời tiết Tân Hải - Thị xã La Gi
mưa nhẹ
- Độ ẩm 83.9%
- Điểm ngưng 24.5°
- Gió 5.57 m/s
- UV 0.31
Dự báo thời tiết Tân Hải - Thị xã La Gi 48 giờ tới
28.4° / 32.1°
80 %
mưa nhẹ
28.1° / 31.2°
83 %
mưa nhẹ
27.6° / 31.1°
85 %
mưa vừa
27.6° / 27.6°
88 %
mưa vừa
26.4° / 26.8°
89 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.3°
91 %
mưa nhẹ
26° / 26.3°
91 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.8°
90 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
25.3° / 26.9°
91 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.6°
93 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.2°
93 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°
93 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
93 %
mây đen u ám
25.6° / 26°
93 %
mây đen u ám
25° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
27° / 30.4°
81 %
mây đen u ám
28.7° / 31.2°
78 %
mây đen u ám
29.7° / 33.5°
72 %
mây đen u ám
30.1° / 34.2°
66 %
mây đen u ám
30.6° / 34.9°
67 %
mây đen u ám
29.5° / 33.8°
72 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.7°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 32.9°
76 %
mưa nhẹ
28.8° / 30.4°
76 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.5°
83 %
mưa nhẹ
26° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
90 %
mưa nhẹ
26° / 26.4°
93 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
93 %
mây đen u ám
25.8° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
24.2° / 25.2°
93 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.6°
94 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.9°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 25.2°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 25.4°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°
94 %
mây đen u ám
24.7° / 25.6°
94 %
mây đen u ám
25.3° / 26°
91 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
83 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
74 %
mây đen u ám
28° / 33°
71 %
mây đen u ám
28.3° / 31.2°
73 %
mây đen u ám
29.9° / 33°
70 %
mây đen u ám
30.3° / 34.4°
67 %
mây đen u ám
31.8° / 35.2°
64 %
mây đen u ám
30.8° / 35.2°
65 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Hải - Thị xã La Gi những ngày tới
25.9° / 29.3°
10.1 mm
25.6° / 30.9°
2.9 mm
24.9° / 31.9°
4.8 mm
24.9° / 30.7°
8.4 mm
24.7° / 31.4°
1.9 mm
25.3° / 31.2°
3 mm
25.2° / 32.7°
0.4 mm
26° / 32.1°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Hải - Thị xã La Gi những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Hải - Thị xã La Gi
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
198
0.92
1.08
2.9
58.74
7.88
9.06
0.35