Dự báo Thời tiết Thị trấn Võ Xu - Đức Linh
mây đen u ám
- Độ ẩm 60.3%
- Điểm ngưng 23.7°
- Gió 7.26 m/s
- UV 11
Dự báo thời tiết Thị trấn Võ Xu - Đức Linh 48 giờ tới
32.1° / 37.2°
61 %
mây đen u ám
32.2° / 37.9°
60 %
mây đen u ám
32° / 37.2°
60 %
mây đen u ám
32.4° / 37.6°
61 %
mây đen u ám
32° / 37.4°
62 %
mây đen u ám
32.6° / 37.5°
62 %
mây đen u ám
31.4° / 38°
64 %
mây đen u ám
30.4° / 35°
73 %
mây đen u ám
29.3° / 33.7°
79 %
mây đen u ám
28.1° / 32.6°
80 %
mây đen u ám
28.2° / 32.6°
80 %
mây đen u ám
28.5° / 31.3°
79 %
mây đen u ám
28.8° / 32°
76 %
mây đen u ám
28.6° / 30.8°
75 %
mây đen u ám
27.8° / 30.3°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 30.4°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 27.9°
80 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 28°
84 %
mây đen u ám
26.6° / 28°
85 %
mây đen u ám
27.3° / 30.2°
82 %
mây đen u ám
28.8° / 32.1°
77 %
mây đen u ám
30.2° / 36°
68 %
mây đen u ám
32.8° / 37.2°
61 %
mây cụm
33° / 38.7°
58 %
mây cụm
34° / 38°
57 %
mây cụm
33.3° / 39.8°
58 %
mây cụm
33.3° / 39.9°
60 %
mây cụm
32.7° / 38.1°
63 %
mây đen u ám
31.9° / 37°
68 %
mây cụm
30.8° / 36.2°
75 %
mây cụm
29.6° / 34.6°
80 %
mây cụm
28.5° / 32.6°
83 %
mưa nhẹ
28.9° / 32.8°
85 %
mưa nhẹ
28° / 32.2°
84 %
mưa nhẹ
27.8° / 31.8°
86 %
mưa nhẹ
27° / 30.3°
88 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.7°
89 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.1°
88 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.4°
87 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.8°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
27.9° / 30.9°
85 %
mây đen u ám
29.9° / 33.2°
77 %
mây đen u ám
30.7° / 36°
68 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Võ Xu - Đức Linh những ngày tới
26.5° / 32.8°
1.2 mm
26.1° / 33°
1.5 mm
25.4° / 33.5°
2.2 mm
25.5° / 33.7°
2.2 mm
26.7° / 31.7°
6.4 mm
25.2° / 30.5°
20.7 mm
25° / 31°
2.5 mm
24° / 27.6°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Võ Xu - Đức Linh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Võ Xu - Đức Linh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
139.2
0.97
0.65
1.63
43.29
3.96
5.81
0.94