Dự báo Thời tiết Nha Bích - Thị Xã Chơn Thành
mây đen u ám
- Độ ẩm 82.3%
- Điểm ngưng 26.1°
- Gió 2.74 m/s
- UV 2.09
Dự báo thời tiết Nha Bích - Thị Xã Chơn Thành 48 giờ tới
29.8° / 35.5°
81 %
mưa vừa
29.6° / 35°
82 %
mây đen u ám
29.9° / 35.1°
83 %
mây đen u ám
28.6° / 33.7°
84 %
mây đen u ám
27° / 30.7°
85 %
mưa vừa
26.5° / 26°
88 %
mưa vừa
26° / 26.7°
92 %
mưa vừa
25.4° / 26.1°
94 %
mưa vừa
25.3° / 26.7°
94 %
mưa vừa
25.3° / 26.8°
95 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.5°
95 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.5°
95 %
mây đen u ám
24.2° / 25.4°
96 %
mây đen u ám
24.1° / 25.3°
96 %
mưa nhẹ
24.3° / 25°
97 %
mây đen u ám
24.4° / 25.6°
97 %
mây đen u ám
24.6° / 25.8°
97 %
mây đen u ám
25.3° / 26.6°
93 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
88 %
mây đen u ám
28.6° / 33.8°
82 %
mưa nhẹ
28.4° / 34.1°
83 %
mưa vừa
29.3° / 35.9°
81 %
mưa vừa
30.2° / 36.5°
79 %
mưa vừa
29.3° / 36.7°
79 %
mưa vừa
29.1° / 34.2°
82 %
mưa vừa
29.5° / 35.4°
84 %
mưa vừa
29.8° / 35.9°
85 %
mưa nhẹ
28.6° / 32.3°
87 %
mây đen u ám
27.6° / 30.7°
87 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
25° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
24.2° / 25.5°
92 %
mây đen u ám
24.7° / 25.2°
93 %
mây đen u ám
24.7° / 25°
94 %
mưa nhẹ
24.5° / 25°
96 %
mưa nhẹ
24.7° / 24.6°
96 %
mây đen u ám
24.5° / 26°
97 %
mây đen u ám
24.8° / 25°
97 %
mây đen u ám
24.7° / 25.8°
96 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
27.5° / 30.7°
87 %
mưa nhẹ
28.5° / 33°
82 %
mưa vừa
29.9° / 34.1°
79 %
mưa vừa
29.8° / 37°
79 %
mưa vừa
30.1° / 36.7°
76 %
mưa vừa
29.9° / 35.7°
83 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Nha Bích - Thị Xã Chơn Thành những ngày tới
24.6° / 30.5°
32.9 mm
24.2° / 30.8°
11.2 mm
24.9° / 30.7°
14 mm
24.6° / 31°
10.5 mm
24° / 30.8°
16.2 mm
24.8° / 29.7°
22.4 mm
24.5° / 30.4°
18 mm
22.1° / 26.6°
23 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nha Bích - Thị Xã Chơn Thành những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nha Bích - Thị Xã Chơn Thành
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
296.08
3.02
1.48
7.45
31.82
12.57
14.41
3.24