Dự báo Thời tiết Phường Định Hoà - Thủ Dầu Một
mưa vừa
- Độ ẩm 88.5%
- Điểm ngưng 24.5°
- Gió 4.47 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Định Hoà - Thủ Dầu Một 48 giờ tới
26.7° / 26.1°
87 %
mưa vừa
26.1° / 26.6°
88 %
mưa vừa
26° / 27.5°
89 %
mây đen u ám
27° / 27.5°
90 %
mây đen u ám
26.4° / 27.4°
90 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.6°
91 %
mây đen u ám
26.8° / 27.5°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
26.9° / 27.3°
91 %
mây đen u ám
26.7° / 27.9°
89 %
mây đen u ám
26° / 27.4°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
86 %
mây đen u ám
27.6° / 30.6°
78 %
mây đen u ám
30.7° / 35.6°
74 %
mây đen u ám
31.2° / 38.1°
72 %
mưa nhẹ
31.4° / 36.4°
70 %
mưa nhẹ
29.4° / 33.5°
67 %
mưa vừa
29.4° / 34.6°
71 %
mưa vừa
30° / 34.4°
75 %
mưa vừa
27.6° / 31.6°
82 %
mưa vừa
26.8° / 26.3°
86 %
mưa vừa
25.9° / 26.1°
88 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.8°
89 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.8°
90 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.6°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 25.6°
93 %
mây đen u ám
24.8° / 25.8°
92 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
91 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
92 %
mây đen u ám
25.1° / 25.5°
92 %
mây đen u ám
25° / 26°
92 %
mây đen u ám
25.7° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
25.7° / 27°
87 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
84 %
mây đen u ám
27.2° / 29.2°
78 %
mây đen u ám
28.6° / 31.3°
72 %
mây đen u ám
28.9° / 31.6°
71 %
mây đen u ám
29.3° / 33.1°
66 %
mây đen u ám
31° / 34.3°
64 %
mây đen u ám
29.1° / 33.5°
67 %
mưa nhẹ
28.8° / 32.1°
75 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.5°
80 %
mưa vừa
26.1° / 26°
84 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Định Hoà - Thủ Dầu Một những ngày tới
25.5° / 31.7°
19.5 mm
24.2° / 31°
9.2 mm
24.4° / 30.2°
3.1 mm
24.5° / 30.3°
13.2 mm
24.9° / 30.2°
18.6 mm
24° / 31.7°
8.5 mm
25.9° / 31.3°
11 mm
25.3° / 32°
3.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Định Hoà - Thủ Dầu Một những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Định Hoà - Thủ Dầu Một
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
315.7
3.91
1.02
9.24
23.36
8.34
11.31
2.83