Dự báo Thời tiết Phước Sang - Phú Giáo
mây đen u ám
- Độ ẩm 74.1%
- Điểm ngưng 23.1°
- Gió 6.61 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phước Sang - Phú Giáo 48 giờ tới
28.2° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
28.2° / 32.3°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 32°
75 %
mây đen u ám
28.7° / 31.3°
77 %
mây đen u ám
28.1° / 31.5°
79 %
mây đen u ám
27.8° / 30.6°
82 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
87 %
mây đen u ám
26.1° / 27.5°
89 %
mây đen u ám
25.7° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25.2° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
27.7° / 31°
85 %
mây đen u ám
29.7° / 33.3°
77 %
mây đen u ám
30.7° / 36.9°
69 %
mây đen u ám
32° / 37.3°
62 %
mây đen u ám
32.1° / 37.3°
59 %
mưa nhẹ
30.9° / 35.4°
69 %
mưa vừa
33.2° / 38.8°
58 %
mưa nhẹ
35° / 38.3°
52 %
mây đen u ám
34.8° / 38.2°
50 %
mây đen u ám
33.8° / 37.7°
52 %
mây đen u ám
33° / 36.8°
57 %
mây đen u ám
30.7° / 34°
63 %
mây đen u ám
29.3° / 33.4°
65 %
mây cụm
29.4° / 32.7°
70 %
mây đen u ám
28.9° / 31.2°
73 %
mây đen u ám
27.8° / 30.3°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 30.9°
80 %
mây cụm
27.5° / 29.4°
83 %
mây cụm
27° / 26.2°
85 %
mây cụm
26.8° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
27° / 27.9°
88 %
mây đen u ám
26.2° / 27.2°
89 %
mây đen u ám
25° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
26.9° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
27.3° / 31.5°
82 %
mây đen u ám
29.3° / 35°
70 %
mây cụm
31.5° / 35.8°
61 %
mây cụm
32.1° / 37.3°
55 %
mây cụm
34.5° / 38.6°
52 %
mây cụm
34.1° / 38.1°
51 %
mây cụm
33.6° / 37.7°
56 %
mây cụm
32.3° / 37.5°
59 %
mây đen u ám
34° / 37.3°
56 %
mây đen u ám
31.4° / 35.8°
60 %
mây đen u ám
32° / 36°
58 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phước Sang - Phú Giáo những ngày tới
25.6° / 33°
9.8 mm
25.7° / 34°
2 mm
25.8° / 34.2°
0 mm
26.4° / 34.2°
0.4 mm
26.6° / 32.3°
2.3 mm
26.8° / 32.9°
5 mm
26° / 32.5°
1.1 mm
25° / 28.3°
6.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phước Sang - Phú Giáo những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phước Sang - Phú Giáo
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
453.27
3.71
0.85
13.79
12.44
12.19
14.72
4.24