Dự báo Thời tiết Minh Thạnh - Dầu Tiếng
mây đen u ám
- Độ ẩm 71.2%
- Điểm ngưng 23.2°
- Gió 7.24 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Minh Thạnh - Dầu Tiếng 48 giờ tới
29° / 33.4°
70 %
mưa nhẹ
29.3° / 33.4°
71 %
mây đen u ám
29.8° / 33.3°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 32.9°
74 %
mây đen u ám
29° / 32.1°
77 %
mây đen u ám
27.2° / 31.4°
81 %
mây đen u ám
28° / 27.9°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
86 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
26.5° / 27.4°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
91 %
mây đen u ám
27.5° / 30.9°
85 %
mây đen u ám
30° / 34°
77 %
mây đen u ám
31° / 36.1°
69 %
mây đen u ám
33° / 37.3°
62 %
mây đen u ám
32.6° / 37°
59 %
mưa nhẹ
30° / 35.8°
69 %
mưa vừa
33.9° / 38.9°
58 %
mưa nhẹ
34.5° / 38.6°
52 %
mây đen u ám
34.8° / 38.4°
50 %
mây đen u ám
34° / 37.2°
52 %
mây đen u ám
32.9° / 37°
57 %
mây đen u ám
30.5° / 34.4°
63 %
mây đen u ám
29.5° / 33.1°
65 %
mây cụm
29.7° / 32.8°
70 %
mây đen u ám
28.2° / 32°
73 %
mây đen u ám
27.1° / 30.4°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 30.4°
80 %
mây cụm
27.4° / 29.6°
83 %
mây cụm
26.2° / 26.7°
85 %
mây cụm
26° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
89 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
90 %
mây đen u ám
27.9° / 31°
82 %
mây đen u ám
29.3° / 34.4°
70 %
mây cụm
32° / 35.5°
61 %
mây cụm
32.4° / 37.1°
55 %
mây cụm
34.8° / 38.1°
52 %
mây cụm
34.6° / 38.1°
51 %
mây cụm
33° / 37.6°
56 %
mây cụm
32.5° / 37°
59 %
mây đen u ám
33.5° / 37.2°
56 %
mây đen u ám
31.4° / 35.7°
60 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Minh Thạnh - Dầu Tiếng những ngày tới
26° / 32.8°
9.2 mm
25.5° / 34.5°
3 mm
25.7° / 34°
0 mm
26.8° / 34.1°
0.1 mm
26.8° / 32.1°
2.2 mm
26.2° / 32°
5.4 mm
25.9° / 32.2°
1.1 mm
24.2° / 28.1°
6.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Minh Thạnh - Dầu Tiếng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Minh Thạnh - Dầu Tiếng
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
361.79
3.21
1.2
10.82
15.6
8.97
10.9
3.57