Dự báo Thời tiết Đất Cuốc - Bắc Tân Uyên
mây đen u ám
- Độ ẩm 62.6%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 6.86 m/s
- UV 2.21
Dự báo thời tiết Đất Cuốc - Bắc Tân Uyên 48 giờ tới
32.1° / 37.5°
64 %
mưa nhẹ
32° / 37.5°
62 %
mây đen u ám
31.2° / 38°
63 %
mây đen u ám
31.7° / 36.8°
66 %
mây đen u ám
30.4° / 34.5°
70 %
mây đen u ám
28.7° / 32.2°
75 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
81 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 28°
85 %
mây đen u ám
27° / 27°
86 %
mây đen u ám
27° / 27°
87 %
mây đen u ám
26.5° / 27.3°
89 %
mây đen u ám
25.6° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
26° / 27°
91 %
mây đen u ám
27° / 30.2°
85 %
mây đen u ám
29.4° / 34°
77 %
mây đen u ám
30° / 36.7°
69 %
mây đen u ám
32.8° / 37.4°
62 %
mây đen u ám
33° / 37.4°
59 %
mưa nhẹ
30.6° / 35.2°
69 %
mưa vừa
34° / 38°
58 %
mưa nhẹ
34.9° / 38.7°
52 %
mây đen u ám
34.7° / 38.7°
50 %
mây đen u ám
33.1° / 37.2°
52 %
mây đen u ám
32.8° / 36.5°
57 %
mây đen u ám
30.4° / 34.7°
63 %
mây đen u ám
29° / 33.2°
65 %
mây cụm
29.2° / 32.3°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 31.8°
73 %
mây đen u ám
28° / 30.9°
76 %
mây đen u ám
27.2° / 30.5°
80 %
mây cụm
27.1° / 29.1°
83 %
mây cụm
26.7° / 26.4°
85 %
mây cụm
26° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 27.7°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 27.2°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
89 %
mây đen u ám
26.8° / 27.2°
90 %
mây đen u ám
27.9° / 31.2°
82 %
mây đen u ám
29.2° / 34.4°
70 %
mây cụm
31.9° / 35.5°
61 %
mây cụm
33° / 38°
55 %
mây cụm
34.7° / 38.7°
52 %
mây cụm
34.8° / 38.9°
51 %
mây cụm
33.6° / 37.6°
56 %
mây cụm
32.5° / 37.1°
59 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đất Cuốc - Bắc Tân Uyên những ngày tới
25.6° / 32.8°
8.6 mm
25.2° / 34.9°
2.6 mm
25° / 34.9°
0 mm
26.7° / 34.1°
0.1 mm
26° / 32°
2.2 mm
26.4° / 32.7°
5.3 mm
25.8° / 32°
1.6 mm
24.9° / 28.3°
6.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đất Cuốc - Bắc Tân Uyên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đất Cuốc - Bắc Tân Uyên
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
213.24
1.67
0.46
5.28
25.9
5.63
6.73
2.36