Dự báo Thời tiết Ân Thạnh - Hoài Ân
mây đen u ám
- Độ ẩm 48%
- Điểm ngưng 22.5°
- Gió 4.67 m/s
- UV 11.76
Dự báo thời tiết Ân Thạnh - Hoài Ân 48 giờ tới
34.1° / 38.3°
49 %
mây đen u ám
35° / 39.7°
48 %
mây đen u ám
35.3° / 40°
47 %
mưa nhẹ
35.7° / 40°
46 %
mưa nhẹ
34.4° / 39.7°
50 %
mây đen u ám
33.5° / 38.5°
54 %
mây đen u ám
33.8° / 37.3°
56 %
mây đen u ám
32.5° / 37.5°
62 %
mây đen u ám
31.3° / 36.7°
68 %
mây đen u ám
30.5° / 35°
69 %
mây đen u ám
30.6° / 34°
70 %
mây đen u ám
29.4° / 33.5°
70 %
mây đen u ám
29.1° / 33.8°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 33°
73 %
mây đen u ám
28.6° / 32.9°
73 %
mây đen u ám
29° / 32.4°
72 %
mây đen u ám
29.4° / 32.5°
71 %
mây đen u ám
29.2° / 32°
68 %
mây đen u ám
29.6° / 32.2°
68 %
mây đen u ám
28.8° / 31.7°
69 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
69 %
mây đen u ám
30.3° / 33.4°
63 %
mây đen u ám
31° / 34.2°
61 %
mây đen u ám
32.6° / 36.4°
55 %
mây đen u ám
34.2° / 38.5°
51 %
mây đen u ám
35.2° / 39.1°
49 %
mây đen u ám
35.2° / 40.3°
47 %
mây đen u ám
36.3° / 41.7°
43 %
mây đen u ám
37.5° / 41.4°
42 %
mây cụm
36.3° / 41.9°
47 %
mây cụm
35.6° / 40.8°
51 %
mây cụm
34.7° / 40°
53 %
mây cụm
33° / 37.3°
61 %
mây đen u ám
31° / 35.2°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 34.6°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 33.4°
72 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
28.3° / 32.5°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 31.8°
72 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
72 %
mây đen u ám
28.9° / 30.5°
72 %
mây đen u ám
28.6° / 31°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 30.4°
73 %
mây đen u ám
28.5° / 32°
72 %
mây đen u ám
30.1° / 33.5°
64 %
mây đen u ám
31.4° / 35.1°
58 %
mây đen u ám
32.5° / 36.8°
53 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Ân Thạnh - Hoài Ân những ngày tới
26.9° / 36°
0 mm
29° / 37.4°
0 mm
28.4° / 36°
0 mm
28° / 36.8°
0 mm
29.7° / 36.4°
0 mm
28.8° / 34.9°
0 mm
27.6° / 34.9°
2.3 mm
26.5° / 32°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Ân Thạnh - Hoài Ân những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Ân Thạnh - Hoài Ân
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
151.85
0.37
0.92
3.12
24.15
1.25
1.71
0.45