Dự báo Thời tiết Tân Thanh - Giồng Trôm
mưa nhẹ
- Độ ẩm 56.8%
- Điểm ngưng 22.9°
- Gió 4.09 m/s
- UV 2.3
Dự báo thời tiết Tân Thanh - Giồng Trôm 48 giờ tới
33.3° / 37.6°
54 %
mây đen u ám
32.4° / 37.6°
56 %
mưa nhẹ
33.7° / 37.5°
55 %
mưa vừa
32.4° / 38°
57 %
mưa vừa
31° / 35°
61 %
mây đen u ám
29.8° / 32.2°
66 %
mây đen u ám
27.1° / 31°
72 %
mây rải rác
27.4° / 29.9°
76 %
mây rải rác
28° / 27.5°
79 %
mây rải rác
26.5° / 26.7°
83 %
mây cụm
26.8° / 27.9°
85 %
mây cụm
27° / 27.3°
87 %
mây cụm
26.3° / 27.9°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 27.8°
89 %
mây đen u ám
25.2° / 26.9°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 27.5°
89 %
mây đen u ám
28° / 32°
78 %
mây đen u ám
30.7° / 34.2°
68 %
mây đen u ám
32.5° / 35.2°
57 %
mây đen u ám
33.2° / 38°
51 %
mây đen u ám
34.9° / 38.2°
47 %
mây đen u ám
35.2° / 39.7°
44 %
mây đen u ám
36.8° / 40.3°
41 %
mây đen u ám
37.6° / 41°
39 %
mây đen u ám
36.3° / 39.5°
39 %
mây đen u ám
34.1° / 38.6°
46 %
mây đen u ám
33.1° / 36.9°
54 %
mây đen u ám
30.4° / 34.1°
62 %
mây cụm
29.6° / 32.8°
69 %
mây cụm
29° / 31°
73 %
mây rải rác
27.1° / 30.4°
76 %
mây thưa
27.2° / 29.8°
80 %
mây thưa
26.6° / 26.5°
82 %
mây rải rác
26° / 26.6°
84 %
mây rải rác
26.2° / 27.1°
86 %
mây cụm
26.4° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 27.9°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
26.5° / 27.5°
90 %
mây đen u ám
28.3° / 32.3°
77 %
mây đen u ám
30.2° / 35.2°
64 %
mây đen u ám
32.4° / 36.9°
54 %
mây đen u ám
35° / 38.7°
49 %
mây đen u ám
35.5° / 39.8°
45 %
mây đen u ám
36.8° / 39.4°
43 %
mây đen u ám
34.8° / 38.9°
49 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Thanh - Giồng Trôm những ngày tới
25.5° / 33.8°
5.6 mm
25.1° / 37.1°
0 mm
25.7° / 36.2°
2.3 mm
25.2° / 35.1°
0 mm
26.4° / 34.9°
3.1 mm
25.7° / 33°
9 mm
25.9° / 30.5°
7.5 mm
23° / 25°
14 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Thanh - Giồng Trôm những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Thanh - Giồng Trôm
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
154.85
1.33
0.55
1.89
53.15
4.73
8
0.57