Dự báo Thời tiết Phước Thạnh - Châu Thành Bến Tre
mây đen u ám
- Độ ẩm 92%
- Điểm ngưng 24.3°
- Gió 2.69 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phước Thạnh - Châu Thành Bến Tre 48 giờ tới
25.2° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 27°
93 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.8°
93 %
mây đen u ám
25.3° / 26°
94 %
mây đen u ám
25.5° / 26.2°
94 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
93 %
mây đen u ám
25.6° / 26.5°
93 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°
93 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
94 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
89 %
mây đen u ám
28.6° / 34.2°
82 %
mưa nhẹ
30.6° / 36.8°
80 %
mưa nhẹ
29.5° / 35.6°
82 %
mưa nhẹ
28.4° / 33.4°
84 %
mây đen u ám
28° / 31.1°
88 %
mưa nhẹ
28.9° / 32.9°
79 %
mưa nhẹ
27.9° / 30°
79 %
mưa nhẹ
26° / 26.6°
89 %
mưa nhẹ
26° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
92 %
mây đen u ám
25° / 25°
93 %
mây đen u ám
24.6° / 25.8°
93 %
mây đen u ám
24.8° / 25.8°
92 %
mây đen u ám
24.2° / 25°
93 %
mây đen u ám
24.3° / 26°
95 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.3°
97 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.6°
97 %
mưa nhẹ
24.8° / 25°
97 %
mây đen u ám
24° / 25.6°
96 %
mây đen u ám
24.6° / 25.6°
96 %
mây đen u ám
24.4° / 25.2°
96 %
mây đen u ám
24° / 25.6°
95 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
92 %
mưa nhẹ
26° / 26.5°
92 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.5°
91 %
mưa nhẹ
26° / 26.7°
87 %
mưa nhẹ
27.6° / 27.6°
84 %
mưa nhẹ
27.9° / 30.6°
82 %
mưa nhẹ
26.7° / 28°
90 %
mưa nhẹ
26° / 26.3°
93 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.6°
92 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
95 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.5°
96 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.4°
96 %
mây đen u ám
24.7° / 25.1°
96 %
mây đen u ám
24.6° / 25.7°
97 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phước Thạnh - Châu Thành Bến Tre những ngày tới
25.2° / 30.3°
7.1 mm
24.9° / 30°
2.6 mm
24° / 27.4°
4.6 mm
23.6° / 30°
6.9 mm
24.1° / 30.7°
8 mm
24.8° / 31.6°
7.7 mm
24.4° / 32.7°
4 mm
25.2° / 32.3°
8.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phước Thạnh - Châu Thành Bến Tre những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phước Thạnh - Châu Thành Bến Tre
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
195.53
1.41
0
1.77
59
7.03
8.32
1.24