Dự báo Thời tiết Trạm Lộ - Thuận Thành
mây đen u ám
- Độ ẩm 66.6%
- Điểm ngưng 26°
- Gió 2.72 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Trạm Lộ - Thuận Thành 48 giờ tới
32.4° / 39.9°
66 %
mây đen u ám
33° / 39.5°
68 %
mây đen u ám
31.6° / 37.3°
70 %
mây đen u ám
31° / 35.7°
71 %
mưa vừa
29.4° / 32.5°
74 %
mưa nhẹ
29.3° / 35.9°
82 %
mưa nhẹ
29° / 34.7°
82 %
mây đen u ám
29° / 33.4°
83 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.8°
84 %
mây đen u ám
28° / 33.9°
84 %
mây đen u ám
28.3° / 33.3°
84 %
mây đen u ám
28.1° / 33.9°
85 %
mây đen u ám
28.9° / 33.2°
84 %
mây đen u ám
30° / 34.3°
80 %
mây đen u ám
29.1° / 35.9°
77 %
mây đen u ám
30.3° / 36.5°
71 %
mây đen u ám
32.5° / 39°
66 %
mây đen u ám
32.5° / 39.1°
62 %
mây đen u ám
33.7° / 40.6°
60 %
mây đen u ám
33.1° / 40°
60 %
mây đen u ám
32.8° / 40°
63 %
mây đen u ám
32.4° / 38.9°
66 %
mây đen u ám
32.5° / 38.7°
66 %
mây đen u ám
31.9° / 38°
68 %
mây đen u ám
30.8° / 36.7°
73 %
mưa nhẹ
29° / 35.7°
76 %
mưa nhẹ
28.6° / 33.8°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 30.6°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 29.2°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 27.5°
73 %
mây đen u ám
27.9° / 27.3°
73 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°
75 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
76 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
77 %
mưa nhẹ
27° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 30°
77 %
mây đen u ám
28.3° / 31°
73 %
mây đen u ám
29° / 33°
68 %
mây đen u ám
31.9° / 36°
64 %
mây đen u ám
32.1° / 38.6°
59 %
mây đen u ám
34.3° / 40.4°
55 %
mây đen u ám
35.6° / 41°
51 %
mây đen u ám
36.9° / 42.3°
48 %
mây đen u ám
36.1° / 42.3°
48 %
mây đen u ám
36.8° / 43.6°
48 %
mây đen u ám
35.4° / 42.3°
55 %
mây đen u ám
34.4° / 41.8°
54 %
mây đen u ám
33.7° / 39.3°
58 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Trạm Lộ - Thuận Thành những ngày tới
27.8° / 36.7°
2 mm
27.6° / 34°
1.3 mm
26.6° / 36.4°
0.5 mm
28.6° / 36.1°
0.7 mm
25.1° / 30.2°
7.9 mm
23.2° / 26.3°
6.1 mm
24° / 29.4°
0 mm
25.4° / 32.5°
0.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trạm Lộ - Thuận Thành những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trạm Lộ - Thuận Thành
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
394.49
5.74
0.31
7.05
64.63
28.25
31.59
3.41