Dự báo Thời tiết Phường Sông Cầu - TP Bắc Kạn
mây đen u ám
- Độ ẩm 74.9%
- Điểm ngưng 27.6°
- Gió 0.3 m/s
- UV 4.09
Dự báo thời tiết Phường Sông Cầu - TP Bắc Kạn 48 giờ tới
32° / 39.5°
72 %
mưa nhẹ
32.8° / 39.5°
74 %
mây đen u ám
32.8° / 39.6°
75 %
mây đen u ám
31.4° / 38.3°
78 %
mây đen u ám
30.7° / 37.8°
84 %
mây đen u ám
28.4° / 34.4°
90 %
mưa nhẹ
27° / 26.5°
96 %
mưa vừa
26.5° / 27.7°
97 %
mưa vừa
25.6° / 26.7°
98 %
mưa vừa
25.3° / 27°
98 %
mưa vừa
25.3° / 26.8°
98 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.1°
97 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.2°
97 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
98 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.1°
98 %
mưa vừa
26° / 26.1°
98 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.5°
98 %
mưa nhẹ
25° / 27.5°
97 %
mây đen u ám
26.5° / 27.5°
97 %
mưa nhẹ
26° / 27.1°
97 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.9°
98 %
mưa nhẹ
26.5° / 26°
97 %
mây đen u ám
27.4° / 27.5°
96 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
97 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
97 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
96 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
27.4° / 30.9°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
93 %
mây đen u ám
25.1° / 26°
96 %
mây đen u ám
25° / 27.4°
96 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°
96 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
96 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
96 %
mây đen u ám
24° / 25.3°
97 %
mây đen u ám
25° / 26°
96 %
mây đen u ám
24.4° / 26°
95 %
mây đen u ám
24.4° / 25.1°
95 %
mây đen u ám
24° / 25°
95 %
mây đen u ám
24.4° / 25.1°
94 %
mây đen u ám
25.6° / 26°
93 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
28° / 33.4°
80 %
mây đen u ám
32° / 37.7°
68 %
mây đen u ám
34° / 39.8°
61 %
mây đen u ám
34.3° / 41.4°
56 %
mây đen u ám
35.9° / 42.2°
52 %
mây đen u ám
35.2° / 42.1°
50 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Sông Cầu - TP Bắc Kạn những ngày tới
25.3° / 33.6°
8 mm
25.4° / 27.8°
5 mm
24.3° / 35.7°
1.5 mm
25.3° / 33.5°
7 mm
23.6° / 27.8°
35.3 mm
23° / 25.6°
1.5 mm
23.3° / 26.8°
2.2 mm
23.8° / 29.4°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Sông Cầu - TP Bắc Kạn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Sông Cầu - TP Bắc Kạn
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
394.28
3.53
0.22
3.35
113.65
43.24
45.5
5.21