Dự báo Thời tiết Thị trấn Phủ Thông - Bạch Thông
mưa nhẹ
- Độ ẩm 93.5%
- Điểm ngưng 27°
- Gió 0.68 m/s
- UV 0.1
Dự báo thời tiết Thị trấn Phủ Thông - Bạch Thông 48 giờ tới
27.9° / 31.4°
92 %
mưa nhẹ
27.8° / 31.5°
93 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.8°
94 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
96 %
mưa nhẹ
25.7° / 27.2°
97 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.8°
98 %
mây đen u ám
24.1° / 25.1°
99 %
mây đen u ám
24.2° / 25.6°
99 %
mây đen u ám
24° / 25.9°
98 %
mây đen u ám
24.1° / 25.7°
98 %
mây đen u ám
23.5° / 24.4°
98 %
mây đen u ám
23.8° / 25°
98 %
mây đen u ám
23° / 24.1°
98 %
mây đen u ám
23° / 24.2°
98 %
mây đen u ám
23.2° / 24.4°
98 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
96 %
mây đen u ám
26° / 27°
93 %
mưa nhẹ
27° / 31.7°
86 %
mưa nhẹ
29° / 33.5°
83 %
mưa nhẹ
29.5° / 34.4°
81 %
mưa nhẹ
29.1° / 35.9°
81 %
mưa nhẹ
28° / 34.7°
89 %
mưa vừa
28.4° / 34.8°
92 %
mưa vừa
28.2° / 34.8°
92 %
mưa vừa
28.2° / 33.6°
93 %
mưa vừa
27.7° / 32°
96 %
mưa vừa
26.9° / 26.7°
97 %
mưa vừa
25.6° / 27°
98 %
mưa nhẹ
25° / 26.8°
98 %
mây đen u ám
24.2° / 25.4°
99 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
99 %
mây đen u ám
24.8° / 25.2°
99 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
99 %
mây đen u ám
24° / 25.9°
99 %
mây đen u ám
23° / 24.1°
99 %
mây đen u ám
23.7° / 24.4°
99 %
mây đen u ám
23.8° / 24.1°
99 %
mây đen u ám
24° / 25°
99 %
mây đen u ám
23.3° / 24.4°
99 %
mây đen u ám
25° / 26.4°
97 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
29.4° / 33.6°
75 %
mây đen u ám
31.5° / 36.6°
62 %
mây đen u ám
33.3° / 38°
54 %
mây đen u ám
34.4° / 38.6°
49 %
mây đen u ám
34.4° / 38.5°
47 %
mây đen u ám
32.7° / 37.2°
60 %
mưa nhẹ
29.9° / 35.7°
77 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Phủ Thông - Bạch Thông những ngày tới
24.7° / 28°
16.6 mm
23.8° / 29.8°
12.5 mm
23.2° / 34.9°
7.8 mm
24.7° / 31.9°
10.9 mm
25° / 29°
10 mm
25° / 29°
27.7 mm
24.1° / 29.1°
25.8 mm
24.2° / 30°
28.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Phủ Thông - Bạch Thông những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Phủ Thông - Bạch Thông
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
985.62
5.92
3.38
32.44
10.56
51.64
55.32
11.68