Dự báo Thời tiết Phường Thắng Tam - Vũng Tàu
mây đen u ám
- Độ ẩm 85.4%
- Điểm ngưng 24.7°
- Gió 2.31 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Thắng Tam - Vũng Tàu 48 giờ tới
27.4° / 30.7°
84 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.9°
85 %
mây đen u ám
27.4° / 30.2°
85 %
mây đen u ám
27.8° / 27.1°
84 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
25.6° / 26.4°
88 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
89 %
mưa nhẹ
26° / 26.8°
90 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
25.4° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
25.4° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
27.6° / 30.7°
84 %
mây đen u ám
28.7° / 32.8°
76 %
mây đen u ám
30.5° / 34.4°
68 %
mây đen u ám
31.3° / 35.7°
62 %
mây đen u ám
32.9° / 37°
56 %
mây đen u ám
33° / 37.3°
52 %
mây cụm
33.2° / 38.4°
51 %
mây cụm
33.3° / 38°
54 %
mây rải rác
32° / 36.4°
61 %
mây cụm
31.1° / 35.4°
66 %
mây cụm
29.5° / 34.7°
75 %
mưa nhẹ
28.6° / 31.4°
81 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.4°
83 %
mưa nhẹ
27.7° / 30.4°
85 %
mây đen u ám
27.8° / 27.1°
87 %
mây đen u ám
27° / 26.2°
89 %
mưa nhẹ
26° / 27.2°
89 %
mưa nhẹ
26° / 26.5°
89 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.4°
90 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
24.5° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
25.5° / 27°
92 %
mây đen u ám
28° / 29°
85 %
mây đen u ám
28.7° / 32.6°
79 %
mưa nhẹ
30.3° / 34.4°
71 %
mưa nhẹ
32° / 36.6°
63 %
mây đen u ám
32.9° / 37.6°
56 %
mây đen u ám
32.6° / 36.8°
61 %
mưa nhẹ
32.7° / 38°
62 %
mưa nhẹ
32.6° / 37.6°
63 %
mưa nhẹ
32.6° / 37.3°
62 %
mưa nhẹ
31.2° / 36.4°
66 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.6°
72 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Thắng Tam - Vũng Tàu những ngày tới
25.6° / 32.4°
5.4 mm
25.8° / 33.9°
2.6 mm
24.1° / 32.3°
8.9 mm
24.5° / 33°
7.1 mm
25.6° / 31.7°
12.1 mm
25.8° / 30.9°
26.3 mm
25.9° / 29.7°
14.8 mm
23.6° / 25.1°
8.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thắng Tam - Vũng Tàu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Thắng Tam - Vũng Tàu
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
233.91
1.62
0
3.83
51.76
6.97
8.8
0.99