Dự báo Thời tiết Long Xuyên - An Giang
mây đen u ám
- Độ ẩm 81.6%
- Điểm ngưng 25.1°
- Gió 3.39 m/s
- UV 1.15
Dự báo thời tiết Long Xuyên - An Giang 48 giờ tới
29° / 33.3°
81 %
mây đen u ám
28.1° / 33.3°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 35°
77 %
mây đen u ám
30° / 35.5°
69 %
mây đen u ám
32.8° / 36.5°
61 %
mây đen u ám
32.2° / 37.8°
62 %
mây đen u ám
30.1° / 36°
69 %
mây đen u ám
29.3° / 35°
74 %
mây đen u ám
29.6° / 34.5°
73 %
mây đen u ám
29° / 35.5°
75 %
mưa nhẹ
28.2° / 33.9°
78 %
mây đen u ám
28.2° / 32.3°
78 %
mây đen u ám
28.8° / 31.1°
78 %
mây đen u ám
28.1° / 32.5°
77 %
mây đen u ám
28.8° / 32°
77 %
mây đen u ám
28.4° / 32.6°
77 %
mây đen u ám
28.4° / 32.8°
78 %
mây đen u ám
28.5° / 31.3°
79 %
mây đen u ám
27.8° / 30.1°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 29.3°
85 %
mây đen u ám
27.3° / 27.7°
85 %
mây đen u ám
27.9° / 27.6°
85 %
mây đen u ám
27.8° / 27.2°
85 %
mây đen u ám
28.4° / 32.7°
80 %
mây đen u ám
30.4° / 35.9°
72 %
mây đen u ám
31.2° / 36.4°
66 %
mưa nhẹ
32.6° / 38.4°
61 %
mưa nhẹ
33.5° / 38.6°
57 %
mưa nhẹ
33.8° / 38.2°
54 %
mây đen u ám
33.7° / 38.8°
54 %
mây đen u ám
33.3° / 38.3°
55 %
mây cụm
32.4° / 37.3°
57 %
mây cụm
32.4° / 36.8°
60 %
mây cụm
31° / 36.6°
67 %
mây cụm
29.7° / 33.3°
74 %
mây rải rác
28.5° / 32.4°
76 %
mây rải rác
28.7° / 32.7°
77 %
mây rải rác
28.3° / 32.5°
78 %
mây rải rác
28.4° / 32.5°
80 %
mây rải rác
28.2° / 31.6°
81 %
mây cụm
27.2° / 30.3°
84 %
mây cụm
27.2° / 28°
85 %
mây cụm
28° / 27.6°
86 %
mây cụm
27.4° / 28°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
27.5° / 27.3°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
28.5° / 32.5°
77 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Long Xuyên - An Giang những ngày tới
26.4° / 32°
6.4 mm
27.2° / 33°
1.2 mm
26.5° / 34.8°
0 mm
26.6° / 35°
0 mm
27.4° / 33°
3.6 mm
26.8° / 31.1°
7.3 mm
25.1° / 30.9°
7.4 mm
24.1° / 27°
10.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Long Xuyên - An Giang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Long Xuyên - An Giang
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
115.38
0.49
0.76
1.35
27.34
3.45
5.32
1.06