Dự báo Thời tiết Hòa Bình Thạnh - Châu Thành An Giang
mây đen u ám
- Độ ẩm 80.8%
- Điểm ngưng 23.9°
- Gió 6.58 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Hòa Bình Thạnh - Châu Thành An Giang 48 giờ tới
27.1° / 28°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 27°
81 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
82 %
mưa nhẹ
26.9° / 27°
84 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.6°
84 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 27.2°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26.3°
86 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
89 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.3°
86 %
mưa nhẹ
26° / 26°
86 %
mây đen u ám
25.9° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 26.2°
88 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.7°
81 %
mưa nhẹ
29° / 32.1°
74 %
mưa nhẹ
28.8° / 32°
76 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.5°
76 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.6°
80 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
85 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.7°
86 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
87 %
mưa nhẹ
25.7° / 25.6°
89 %
mây đen u ám
24.1° / 25.9°
91 %
mây đen u ám
24.2° / 25°
94 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.2°
96 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.1°
95 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.9°
94 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.3°
95 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.7°
94 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.8°
93 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.7°
93 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.7°
93 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.9°
92 %
mây đen u ám
24.7° / 25.8°
92 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
82 %
mưa nhẹ
28.1° / 31.6°
75 %
mưa nhẹ
30.3° / 33.6°
67 %
mây đen u ám
30.2° / 34°
67 %
mưa nhẹ
29.2° / 32.9°
72 %
mưa nhẹ
29.6° / 33.1°
69 %
mây đen u ám
30.1° / 34.8°
66 %
mưa nhẹ
29.7° / 33.9°
70 %
mưa nhẹ
28.2° / 31.6°
76 %
mưa vừa
28° / 32.7°
76 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Hòa Bình Thạnh - Châu Thành An Giang những ngày tới
24.3° / 30.8°
13.6 mm
24.8° / 29°
5.1 mm
24.1° / 30.1°
7.9 mm
24.1° / 32°
15.8 mm
25.4° / 32.1°
2 mm
25.4° / 31.8°
1.5 mm
26° / 32.4°
1.2 mm
26.9° / 32.4°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hòa Bình Thạnh - Châu Thành An Giang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Hòa Bình Thạnh - Châu Thành An Giang
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
160.01
1.11
0
1.5
48.56
3.82
5.18
0.41